Phân Tích Bảng Thống Kê Xổ Số Miền Bắc ngày 30/8/2025

Mã | 1MQ 3MQ 4MQ 5MQ 9MQ 11MQ |
ĐB | 74830 |
G.1 | 38949 |
G.2 | 31386 61673 |
G.3 | 77669 57975 78562 88769 98566 83442 |
G.4 | 4260 5710 5336 5918 |
G.5 | 9087 0520 1010 5502 1046 0957 |
G.6 | 534 403 832 |
G.7 | 27 39 04 31 |
Đầu | Loto |
---|---|
0 | 02, 03, 04 |
1 | 10, 18, 10 |
2 | 20, 27 |
3 | 30, 36, 34, 32, 39, 31 |
4 | 49, 42, 46 |
5 | 57 |
6 | 69, 62, 69, 66, 60 |
7 | 73, 75 |
8 | 86, 87 |
9 | - |
Mã | 2MR 8MR 9MR 10MR 12MR 14MR 15MR 17MR |
ĐB | 12712 |
G.1 | 33262 |
G.2 | 45227 45377 |
G.3 | 89440 79582 30051 59563 34103 79736 |
G.4 | 7244 2822 4022 7261 |
G.5 | 1507 7820 8195 0693 7448 1395 |
G.6 | 157 988 103 |
G.7 | 08 74 27 22 |
Đầu | Loto |
---|---|
0 | 03, 07, 03, 08 |
1 | 12 |
2 | 27, 22, 22, 20, 27, 22 |
3 | 36 |
4 | 40, 44, 48 |
5 | 51, 57 |
6 | 62, 63, 61 |
7 | 77, 74 |
8 | 82, 88 |
9 | 95, 93, 95 |
Mã | 3MS 4MS 6MS 11MS 12MS 13MS |
ĐB | 25492 |
G.1 | 60034 |
G.2 | 22696 61003 |
G.3 | 83776 96302 47745 81061 32262 78558 |
G.4 | 5309 4242 7210 2556 |
G.5 | 3005 6698 5061 9902 8989 7084 |
G.6 | 530 306 445 |
G.7 | 97 03 17 19 |
Đầu | Loto |
---|---|
0 | 03, 02, 09, 05, 02, 06, 03 |
1 | 10, 17, 19 |
2 | - |
3 | 34, 30 |
4 | 45, 42, 45 |
5 | 58, 56 |
6 | 61, 62, 61 |
7 | 76 |
8 | 89, 84 |
9 | 92, 96, 98, 97 |
Mã | 1MT 6MT 9MT 10MT 12MT 13MT |
ĐB | 81652 |
G.1 | 56225 |
G.2 | 11847 64022 |
G.3 | 55762 49889 92424 23653 12700 54529 |
G.4 | 3943 6427 5289 5072 |
G.5 | 0012 6085 6394 5320 9087 4606 |
G.6 | 422 163 828 |
G.7 | 50 21 60 96 |
Đầu | Loto |
---|---|
0 | 00, 06 |
1 | 12 |
2 | 25, 22, 24, 29, 27, 20, 22, 28, 21 |
3 | - |
4 | 47, 43 |
5 | 52, 53, 50 |
6 | 62, 63, 60 |
7 | 72 |
8 | 89, 89, 85, 87 |
9 | 94, 96 |
Mã | 6MU 7MU 9MU 12MU 13MU 14MU |
ĐB | 74244 |
G.1 | 94858 |
G.2 | 05666 08686 |
G.3 | 31327 57294 96362 95281 42415 76000 |
G.4 | 6796 2609 4074 8149 |
G.5 | 7305 9161 2676 4159 3076 2709 |
G.6 | 628 998 660 |
G.7 | 42 95 60 26 |
Đầu | Loto |
---|---|
0 | 00, 09, 05, 09 |
1 | 15 |
2 | 27, 28, 26 |
3 | - |
4 | 44, 49, 42 |
5 | 58, 59 |
6 | 66, 62, 61, 60, 60 |
7 | 74, 76, 76 |
8 | 86, 81 |
9 | 94, 96, 98, 95 |
Mã | 2MV 3MV 6MV 10MV 13MV 15MV |
ĐB | 10593 |
G.1 | 25342 |
G.2 | 68421 09857 |
G.3 | 61905 38746 35389 13308 42596 35964 |
G.4 | 6616 0849 9667 8643 |
G.5 | 1193 6778 4107 4751 8772 4282 |
G.6 | 691 937 143 |
G.7 | 66 96 81 56 |
Đầu | Loto |
---|---|
0 | 05, 08, 07 |
1 | 16 |
2 | 21 |
3 | 37 |
4 | 42, 46, 49, 43, 43 |
5 | 57, 51, 56 |
6 | 64, 67, 66 |
7 | 78, 72 |
8 | 89, 82, 81 |
9 | 93, 96, 93, 91, 96 |
Mã | 2MX 4MX 5MX 6MX 8MX 10MX |
ĐB | 69757 |
G.1 | 14663 |
G.2 | 25112 96993 |
G.3 | 80758 39544 72944 86004 84735 87520 |
G.4 | 0396 7551 6088 0662 |
G.5 | 0023 5371 5854 4637 4903 8967 |
G.6 | 049 303 028 |
G.7 | 44 36 25 08 |
Đầu | Loto |
---|---|
0 | 04, 03, 03, 08 |
1 | 12 |
2 | 20, 23, 28, 25 |
3 | 35, 37, 36 |
4 | 44, 44, 49, 44 |
5 | 57, 58, 51, 54 |
6 | 63, 62, 67 |
7 | 71 |
8 | 88 |
9 | 93, 96 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
---|---|---|---|
Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó