Phân Tích Bảng Thống Kê Xổ Số Miền Nam ngày 16/07/2026
Phân tích bảng thống kê xổ sốmiền Nam ngày 16/07/2026 truy xuất từ dữ liệu xổ số trong 90 ngày. Thống kê XSMN chi tiết rõ ràng và chính xác.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 72 | 62 | 92 |
| G.7 | 723 | 321 | 428 | 908 |
| G.6 | 4878 8599 5608 | 6943 8421 1636 | 8693 5857 5419 | 9748 8799 4057 |
| G.5 | 1860 | 4575 | 3762 | 0071 |
| G.4 | 17076 29605 85131 51827 78092 54184 44435 | 10830 87046 06933 46019 53645 06754 36438 | 77894 72733 15488 28732 25430 44307 91531 | 51761 14738 20229 64942 73986 53997 03025 |
| G.3 | 45847 52765 | 89702 61551 | 20594 89620 | 52612 38652 |
| G.2 | 58840 | 96120 | 28913 | 45928 |
| G.1 | 01014 | 52812 | 11457 | 92870 |
| G.ĐB | 959823 | 237726 | 177216 | 808540 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 05 |
| 1 | 14 |
| 2 | 23, 27, 23 |
| 3 | 31, 35 |
| 4 | 47, 40 |
| 5 | 57 |
| 6 | 60, 65 |
| 7 | 78, 76 |
| 8 | 84 |
| 9 | 99, 92 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 19, 12 |
| 2 | 21, 21, 20, 26 |
| 3 | 36, 30, 33, 38 |
| 4 | 43, 46, 45 |
| 5 | 54, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 75 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 19, 13, 16 |
| 2 | 28, 20 |
| 3 | 33, 32, 30, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 57 |
| 6 | 62, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 88 |
| 9 | 93, 94, 94 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 12 |
| 2 | 29, 25, 28 |
| 3 | 38 |
| 4 | 48, 42, 40 |
| 5 | 57, 52 |
| 6 | 61 |
| 7 | 71, 70 |
| 8 | 86 |
| 9 | 92, 99, 97 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |