XSMN 10/7/2026 - Xổ số miền Nam 10/7/2026

GiảiVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
G.8

95

63

51

G.7

095

638

900

G.6

1990

3659

5057

0442

0711

6702

8085

7124

5351

G.5

8141

6650

6982

G.4

28647

07105

08241

32095

97330

54446

92219

21603

02774

76628

00405

02429

75680

03202

59086

07496

83400

23409

59974

72448

78305

G.3

05155

43291

14613

73129

27148

60269

G.2

08409

05911

78976

G.1

91553

26361

44392

G.ĐB

073565

663795

325002

Loto Vĩnh Long Thứ 6, 10/07/2026

ĐầuLoto
005, 09
119
2-
330
441, 47, 41, 46
559, 57, 55, 53
665
7-
8-
995, 95, 90, 95, 91

Loto Bình Dương Thứ 6, 10/07/2026

ĐầuLoto
002, 03, 05, 02
111, 13, 11
228, 29, 29
338
442
550
663, 61
774
880
995

Loto Trà Vinh Thứ 6, 10/07/2026

ĐầuLoto
000, 00, 09, 05, 02
1-
224
3-
448, 48
551, 51
669
774, 76
885, 82, 86
996, 92

Thống Kê Xổ Số Miền Nam

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000