Phân Tích Bảng Thống Kê Xổ Số Miền Nam ngày 12/01/2026
Phân tích bảng thống kê xổ sốmiền Nam ngày 12/01/2026 truy xuất từ dữ liệu xổ số trong 90 ngày. Thống kê XSMN chi tiết rõ ràng và chính xác.
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 14 | 59 |
| G.7 | 321 | 001 | 475 |
| G.6 | 2633 0567 7855 | 3888 3471 2091 | 9116 0248 3305 |
| G.5 | 8700 | 3556 | 2515 |
| G.4 | 73830 63593 88571 50959 77825 83486 60510 | 19895 96996 68624 98024 15056 19502 53014 | 23003 43778 83045 26443 09732 71565 26024 |
| G.3 | 56865 38009 | 99829 09804 | 91866 92590 |
| G.2 | 35229 | 07427 | 72232 |
| G.1 | 80395 | 73519 | 97755 |
| G.ĐB | 656152 | 820025 | 757054 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 28, 21, 25, 29 |
| 3 | 33, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 59, 52 |
| 6 | 67, 65 |
| 7 | 71 |
| 8 | 86 |
| 9 | 93, 95 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 02, 04 |
| 1 | 14, 14, 19 |
| 2 | 24, 24, 29, 27, 25 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 56, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 71 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91, 95, 96 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 03 |
| 1 | 16, 15 |
| 2 | 24 |
| 3 | 32, 32 |
| 4 | 48, 45, 43 |
| 5 | 59, 55, 54 |
| 6 | 65, 66 |
| 7 | 75, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |