Phân Tích Bảng Thống Kê Xổ Số Miền Nam ngày 16/07/2026
Phân tích bảng thống kê xổ sốmiền Nam ngày 16/07/2026 truy xuất từ dữ liệu xổ số trong 90 ngày. Thống kê XSMN chi tiết rõ ràng và chính xác.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 85 | 15 | 05 |
| G.7 | 137 | 318 | 261 | 977 |
| G.6 | 7732 8464 3357 | 0410 5901 1321 | 1884 4622 1344 | 4767 8010 8845 |
| G.5 | 2288 | 2865 | 0903 | 3661 |
| G.4 | 99723 71819 76235 31957 48046 07711 35486 | 67379 03042 86759 81969 75381 37922 35693 | 82845 70304 98278 44230 98243 99122 45951 | 92300 72081 81144 17875 71379 19259 77757 |
| G.3 | 77073 05366 | 77076 63404 | 68160 49249 | 13537 04694 |
| G.2 | 18306 | 67672 | 46527 | 89340 |
| G.1 | 99768 | 66519 | 99237 | 81495 |
| G.ĐB | 456041 | 410659 | 920436 | 895715 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 19, 11 |
| 2 | 28, 23 |
| 3 | 37, 32, 35 |
| 4 | 46, 41 |
| 5 | 57, 57 |
| 6 | 64, 66, 68 |
| 7 | 73 |
| 8 | 88, 86 |
| 9 | - |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 04 |
| 1 | 18, 10, 19 |
| 2 | 21, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 42 |
| 5 | 59, 59 |
| 6 | 65, 69 |
| 7 | 79, 76, 72 |
| 8 | 85, 81 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 04 |
| 1 | 15 |
| 2 | 22, 22, 27 |
| 3 | 30, 37, 36 |
| 4 | 44, 45, 43, 49 |
| 5 | 51 |
| 6 | 61, 60 |
| 7 | 78 |
| 8 | 84 |
| 9 | - |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 00 |
| 1 | 10, 15 |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | 45, 44, 40 |
| 5 | 59, 57 |
| 6 | 67, 61 |
| 7 | 77, 75, 79 |
| 8 | 81 |
| 9 | 94, 95 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |