Phân Tích Bảng Thống Kê Xổ Số Miền Nam ngày 19/07/2026
Phân tích bảng thống kê xổ sốmiền Nam ngày 19/07/2026 truy xuất từ dữ liệu xổ số trong 90 ngày. Thống kê XSMN chi tiết rõ ràng và chính xác.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 45 | 67 | 80 | 40 |
| G.7 | 319 | 886 | 248 | 876 |
| G.6 | 1628 7833 6575 | 6216 0523 1266 | 2615 8416 4186 | 7137 1680 8280 |
| G.5 | 9889 | 1257 | 5450 | 3679 |
| G.4 | 59692 92086 50614 65136 83096 85076 26260 | 15683 25052 78083 97570 67214 42485 28384 | 94971 96979 31120 10281 63393 39794 68711 | 93274 59629 77581 55711 56086 51118 63788 |
| G.3 | 85267 37314 | 23125 31845 | 32935 00230 | 28060 49901 |
| G.2 | 14785 | 05515 | 00153 | 36226 |
| G.1 | 44223 | 52786 | 82983 | 00526 |
| G.ĐB | 831395 | 808453 | 186015 | 580565 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 14, 14 |
| 2 | 28, 23 |
| 3 | 33, 36 |
| 4 | 45 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 67 |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | 89, 86, 85 |
| 9 | 92, 96, 95 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 14, 15 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 45 |
| 5 | 57, 52, 53 |
| 6 | 67, 66 |
| 7 | 70 |
| 8 | 86, 83, 83, 85, 84, 86 |
| 9 | - |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15, 16, 11, 15 |
| 2 | 20 |
| 3 | 35, 30 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 79 |
| 8 | 80, 86, 81, 83 |
| 9 | 93, 94 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11, 18 |
| 2 | 29, 26, 26 |
| 3 | 37 |
| 4 | 40 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 65 |
| 7 | 76, 79, 74 |
| 8 | 80, 80, 81, 86, 88 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |