Phân Tích Bảng Thống Kê Xổ Số Miền Nam ngày 18/07/2026
Phân tích bảng thống kê xổ sốmiền Nam ngày 18/07/2026 truy xuất từ dữ liệu xổ số trong 90 ngày. Thống kê XSMN chi tiết rõ ràng và chính xác.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 21 | 37 | 77 | 20 |
| G.7 | 794 | 984 | 569 | 096 |
| G.6 | 7225 2644 4557 | 2397 4309 1772 | 7480 7890 4667 | 0337 1780 0748 |
| G.5 | 2732 | 3763 | 6320 | 5189 |
| G.4 | 37474 62310 13583 55740 07976 97646 75938 | 72492 28834 65989 77187 60350 49595 09723 | 14602 21048 14654 93408 96000 96460 26766 | 72294 13759 22614 58557 88488 06838 31671 |
| G.3 | 09663 97916 | 57281 71196 | 32255 19753 | 27100 58184 |
| G.2 | 17868 | 17747 | 91482 | 35543 |
| G.1 | 66318 | 63236 | 18442 | 43871 |
| G.ĐB | 429969 | 176494 | 504096 | 269745 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 16, 18 |
| 2 | 21, 25 |
| 3 | 32, 38 |
| 4 | 44, 40, 46 |
| 5 | 57 |
| 6 | 63, 68, 69 |
| 7 | 74, 76 |
| 8 | 83 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | - |
| 2 | 23 |
| 3 | 37, 34, 36 |
| 4 | 47 |
| 5 | 50 |
| 6 | 63 |
| 7 | 72 |
| 8 | 84, 89, 87, 81 |
| 9 | 97, 92, 95, 96, 94 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 08, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 20 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 42 |
| 5 | 54, 55, 53 |
| 6 | 69, 67, 60, 66 |
| 7 | 77 |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | 90, 96 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 14 |
| 2 | 20 |
| 3 | 37, 38 |
| 4 | 48, 43, 45 |
| 5 | 59, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 71 |
| 8 | 80, 89, 88, 84 |
| 9 | 96, 94 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |