Phân Tích Bảng Thống Kê Xổ Số Miền Nam ngày 16/05/2026
Phân tích bảng thống kê xổ sốmiền Nam ngày 16/05/2026 truy xuất từ dữ liệu xổ số trong 90 ngày. Thống kê XSMN chi tiết rõ ràng và chính xác.
| Giải | Long An | TPHCM | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 90 | 06 | 83 | 22 |
| G.7 | 864 | 172 | 163 | 881 |
| G.6 | 1235 9898 6712 | 1440 5694 1358 | 5138 8250 6552 | 5475 8332 5273 |
| G.5 | 3696 | 0346 | 4110 | 0410 |
| G.4 | 26834 16125 09152 73168 62388 33768 81151 | 31340 06531 29369 19229 29267 31681 70703 | 44078 22391 49354 57903 04201 83486 80152 | 02725 24114 27058 53087 23269 49456 15182 |
| G.3 | 46115 95626 | 22302 94319 | 36505 09118 | 46636 83526 |
| G.2 | 54767 | 75541 | 80385 | 15086 |
| G.1 | 95968 | 07481 | 68365 | 46885 |
| G.ĐB | 009743 | 911805 | 822472 | 639537 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 15 |
| 2 | 25, 26 |
| 3 | 35, 34 |
| 4 | 43 |
| 5 | 52, 51 |
| 6 | 64, 68, 68, 67, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 88 |
| 9 | 90, 98, 96 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 03, 02, 05 |
| 1 | 19 |
| 2 | 29 |
| 3 | 31 |
| 4 | 40, 46, 40, 41 |
| 5 | 58 |
| 6 | 69, 67 |
| 7 | 72 |
| 8 | 81, 81 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 01, 05 |
| 1 | 10, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 38 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 52, 54, 52 |
| 6 | 63, 65 |
| 7 | 78, 72 |
| 8 | 83, 86, 85 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 14 |
| 2 | 22, 25, 26 |
| 3 | 32, 36, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 56 |
| 6 | 69 |
| 7 | 75, 73 |
| 8 | 81, 87, 82, 86, 85 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |