Phân Tích Bảng Thống Kê Xổ Số Miền Trung ngày 03/04/2026
Phân tích bảng thống kê xổ sốmiền Trung ngày 03/04/2026 truy xuất từ dữ liệu xổ số trong 90 ngày. Thống kê XSMT chi tiết rõ ràng và chính xác.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 37 | 04 |
| G.7 | 881 | 756 |
| G.6 | 9309 6099 8091 | 5795 0634 1773 |
| G.5 | 0883 | 7769 |
| G.4 | 65314 51526 80905 08996 45800 77167 87511 | 85968 01658 10663 98675 12665 04524 16129 |
| G.3 | 65787 42561 | 02037 77341 |
| G.2 | 03107 | 55021 |
| G.1 | 79883 | 23815 |
| G.ĐB | 579069 | 054553 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 05, 00, 07 |
| 1 | 14, 11 |
| 2 | 26 |
| 3 | 37 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 67, 61, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 83, 87, 83 |
| 9 | 99, 91, 96 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 15 |
| 2 | 24, 29, 21 |
| 3 | 34, 37 |
| 4 | 41 |
| 5 | 56, 58, 53 |
| 6 | 69, 68, 63, 65 |
| 7 | 73, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |