Phân Tích Bảng Thống Kê Xổ Số Miền Trung ngày 09/01/2026
Phân tích bảng thống kê xổ sốmiền Trung ngày 09/01/2026 truy xuất từ dữ liệu xổ số trong 90 ngày. Thống kê XSMT chi tiết rõ ràng và chính xác.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 53 | 76 |
| G.7 | 857 | 561 |
| G.6 | 0463 2876 8084 | 0440 9937 7105 |
| G.5 | 4643 | 2222 |
| G.4 | 10279 00512 54276 75998 36564 64242 26811 | 82796 88451 65833 77339 10252 08041 05535 |
| G.3 | 87698 10592 | 60843 65029 |
| G.2 | 52429 | 48909 |
| G.1 | 12762 | 75304 |
| G.ĐB | 808557 | 319180 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 11 |
| 2 | 29 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 42 |
| 5 | 53, 57, 57 |
| 6 | 63, 64, 62 |
| 7 | 76, 79, 76 |
| 8 | 84 |
| 9 | 98, 98, 92 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 09, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 29 |
| 3 | 37, 33, 39, 35 |
| 4 | 40, 41, 43 |
| 5 | 51, 52 |
| 6 | 61 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |