Phân Tích Bảng Thống Kê Xổ Số Miền Trung ngày 24/04/2026
Phân tích bảng thống kê xổ sốmiền Trung ngày 24/04/2026 truy xuất từ dữ liệu xổ số trong 90 ngày. Thống kê XSMT chi tiết rõ ràng và chính xác.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 74 | 82 |
| G.7 | 632 | 094 |
| G.6 | 1279 6765 2998 | 2620 4586 9300 |
| G.5 | 6517 | 3633 |
| G.4 | 97046 55153 95386 59996 45611 92989 04148 | 90026 75694 52416 84587 17635 86181 13291 |
| G.3 | 76505 43277 | 22697 67403 |
| G.2 | 11311 | 42239 |
| G.1 | 90552 | 96354 |
| G.ĐB | 021196 | 143900 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 17, 11, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | 46, 48 |
| 5 | 53, 52 |
| 6 | 65 |
| 7 | 74, 79, 77 |
| 8 | 86, 89 |
| 9 | 98, 96, 96 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 03, 00 |
| 1 | 16 |
| 2 | 20, 26 |
| 3 | 33, 35, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 54 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 82, 86, 87, 81 |
| 9 | 94, 94, 91, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |