Phân Tích Bảng Thống Kê Xổ Số Miền Trung ngày 11/04/2026
Phân tích bảng thống kê xổ sốmiền Trung ngày 11/04/2026 truy xuất từ dữ liệu xổ số trong 90 ngày. Thống kê XSMT chi tiết rõ ràng và chính xác.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 12 | 92 | 48 |
| G.7 | 190 | 119 | 276 |
| G.6 | 8003 5666 3806 | 1871 7291 3119 | 5697 3979 0247 |
| G.5 | 4741 | 7230 | 5415 |
| G.4 | 85940 85075 03108 10504 37323 62007 23832 | 85123 95943 11346 01179 94971 02466 35331 | 54780 06966 05648 50663 35232 62468 13145 |
| G.3 | 95122 79489 | 81836 27678 | 19399 46221 |
| G.2 | 25851 | 17067 | 29737 |
| G.1 | 48155 | 56417 | 39565 |
| G.ĐB | 115128 | 443100 | 578964 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 06, 08, 04, 07 |
| 1 | 12 |
| 2 | 23, 22, 28 |
| 3 | 32 |
| 4 | 41, 40 |
| 5 | 51, 55 |
| 6 | 66 |
| 7 | 75 |
| 8 | 89 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 19, 19, 17 |
| 2 | 23 |
| 3 | 30, 31, 36 |
| 4 | 43, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 67 |
| 7 | 71, 79, 71, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 91 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15 |
| 2 | 21 |
| 3 | 32, 37 |
| 4 | 48, 47, 48, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 63, 68, 65, 64 |
| 7 | 76, 79 |
| 8 | 80 |
| 9 | 97, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |