Phân Tích Bảng Thống Kê Xổ Số Miền Trung ngày 13/04/2026
Phân tích bảng thống kê xổ sốmiền Trung ngày 13/04/2026 truy xuất từ dữ liệu xổ số trong 90 ngày. Thống kê XSMT chi tiết rõ ràng và chính xác.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 04 | 80 |
| G.7 | 412 | 847 |
| G.6 | 5351 1560 4074 | 2329 1942 8380 |
| G.5 | 0260 | 0962 |
| G.4 | 29666 95969 28143 87122 87282 96264 83985 | 33389 92805 37388 49181 23090 12159 54579 |
| G.3 | 80514 80333 | 72830 41721 |
| G.2 | 05319 | 34106 |
| G.1 | 17913 | 24327 |
| G.ĐB | 705900 | 524115 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 00 |
| 1 | 12, 14, 19, 13 |
| 2 | 22 |
| 3 | 33 |
| 4 | 43 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60, 60, 66, 69, 64 |
| 7 | 74 |
| 8 | 82, 85 |
| 9 | - |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 06 |
| 1 | 15 |
| 2 | 29, 21, 27 |
| 3 | 30 |
| 4 | 47, 42 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62 |
| 7 | 79 |
| 8 | 80, 80, 89, 88, 81 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |