Phân Tích Bảng Thống Kê Xổ Số Miền Trung ngày 17/07/2026
| Giải | XSTD Thứ 5 » XSTD 16/07/2026 |
| G.8 | 96763 |
| G.7 | 16246 |
| G.6 | 56517 64137 |
| G.5 | 43177 31665 74360 98165 59063 00916 |
| G.4 | 2733 2653 2083 1856 |
| G.3 | 0452 6287 6628 4037 3904 7946 |
| G.2 | 329 663 879 |
| G.1 | 66 80 49 61 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 17, 16 |
| 2 | 28, 29 |
| 3 | 37, 33, 37 |
| 4 | 46, 46, 49 |
| 5 | 53, 56, 52 |
| 6 | 63, 65, 60, 65, 63, 63, 66, 61 |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | 83, 87, 80 |
| 9 | - |
| Giải | XSTD Thứ 2 » XSTD 13/07/2026 |
| G.8 | 74299 |
| G.7 | 93956 |
| G.6 | 52860 61224 |
| G.5 | 56764 65767 54685 07842 95097 33930 |
| G.4 | 6331 4632 6150 0553 |
| G.3 | 9892 1455 2364 0413 0001 5503 |
| G.2 | 889 268 080 |
| G.1 | 97 76 05 75 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 05 |
| 1 | 13 |
| 2 | 24 |
| 3 | 30, 31, 32 |
| 4 | 42 |
| 5 | 56, 50, 53, 55 |
| 6 | 60, 64, 67, 64, 68 |
| 7 | 76, 75 |
| 8 | 85, 89, 80 |
| 9 | 99, 97, 92, 97 |
| Giải | XSTD Thứ 5 » XSTD 09/07/2026 |
| G.8 | 69185 |
| G.7 | 65749 |
| G.6 | 93061 88894 |
| G.5 | 87413 10392 19463 76869 45291 19660 |
| G.4 | 3400 1510 3495 2884 |
| G.3 | 9219 0622 9568 4458 0073 2340 |
| G.2 | 349 724 191 |
| G.1 | 13 05 64 46 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 05 |
| 1 | 13, 10, 19, 13 |
| 2 | 22, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 49, 40, 49, 46 |
| 5 | 58 |
| 6 | 61, 63, 69, 60, 68, 64 |
| 7 | 73 |
| 8 | 85, 84 |
| 9 | 94, 92, 91, 95, 91 |
| Giải | XSTD Thứ 2 » XSTD 06/07/2026 |
| G.8 | 43497 |
| G.7 | 95103 |
| G.6 | 29328 79523 |
| G.5 | 68679 66934 67183 82777 47332 71370 |
| G.4 | 7755 7395 7104 2429 |
| G.3 | 4686 6183 1236 1832 1799 1915 |
| G.2 | 671 856 356 |
| G.1 | 30 55 89 20 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 04 |
| 1 | 15 |
| 2 | 28, 23, 29, 20 |
| 3 | 34, 32, 36, 32, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 56, 56, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 77, 70, 71 |
| 8 | 83, 86, 83, 89 |
| 9 | 97, 95, 99 |
| Giải | XSTD Thứ 5 » XSTD 02/07/2026 |
| G.8 | 51139 |
| G.7 | 53733 |
| G.6 | 86448 48515 |
| G.5 | 07052 19022 53831 65638 24025 05951 |
| G.4 | 3115 9949 8111 1689 |
| G.3 | 4973 7396 1950 2740 1419 5208 |
| G.2 | 559 824 270 |
| G.1 | 59 78 33 70 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 15, 15, 11, 19 |
| 2 | 22, 25, 24 |
| 3 | 39, 33, 31, 38, 33 |
| 4 | 48, 49, 40 |
| 5 | 52, 51, 50, 59, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 70, 78, 70 |
| 8 | 89 |
| 9 | 96 |
| Giải | XSTD Thứ 2 » XSTD 29/06/2026 |
| G.8 | 37642 |
| G.7 | 47110 |
| G.6 | 81418 41783 |
| G.5 | 28815 70574 27729 66429 04690 34208 |
| G.4 | 3076 9255 1860 8838 |
| G.3 | 5877 1562 7701 6084 7290 1945 |
| G.2 | 244 631 879 |
| G.1 | 94 08 93 70 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 01, 08 |
| 1 | 10, 18, 15 |
| 2 | 29, 29 |
| 3 | 38, 31 |
| 4 | 42, 45, 44 |
| 5 | 55 |
| 6 | 60, 62 |
| 7 | 74, 76, 77, 79, 70 |
| 8 | 83, 84 |
| 9 | 90, 90, 94, 93 |
| Giải | XSTD Thứ 5 » XSTD 25/06/2026 |
| G.8 | 01816 |
| G.7 | 38528 |
| G.6 | 75976 64522 |
| G.5 | 90715 15200 64401 89980 28369 99121 |
| G.4 | 3317 8460 4356 9190 |
| G.3 | 5793 7127 1825 3106 7722 0282 |
| G.2 | 351 666 295 |
| G.1 | 38 03 36 50 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 06, 03 |
| 1 | 16, 15, 17 |
| 2 | 28, 22, 21, 27, 25, 22 |
| 3 | 38, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 51, 50 |
| 6 | 69, 60, 66 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | 90, 93, 95 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó